PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
engaged
Mới
engaged
engaged
/ɛn
ˈ
ɡeɪdʒd/
đã đính hôn, bận, (điện thoại) bận máy
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau