PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
amount
Mới
amount
amount
/ə
ˈ
maʊnt/
lượng, số tiền, tổng số
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau