PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
lab
Mới
lab
lab
/
ˈ
læb/
phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu (viết tắt của laboratory)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau