PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
calm
Mới
calm
calm
/
ˈ
kɑlm/
bình tĩnh, điềm đạm, (biển) lặng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau