PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
gene
Mới
gene
gene
/
ˈ
dʒin/
gen
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau