PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
finger
Mới
finger
finger
/
ˈ
fɪŋɡɝ/
ngón tay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau