PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
politics
Mới
politics
politics
/
ˈ
pɑlə
ˌ
tɪks/
chính trị, chính trị học, quan điểm chính trị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau