PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
weakness
Mới
weakness
weakness
/
ˈ
wiknəs/
điểm yếu, sự yếu đuối, thứ rất mê
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau