PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
jumper
Mới
jumper
jumper
/
ˈ
dʒʌmpɝ/
(Anh-Anh) áo len, (Anh-Mỹ) váy yếm, người nhảy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau