PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
signature
Mới
signature
signature
/
ˈ
sɪɡnətʃɝ/
chữ ký, nét đặc trưng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau