PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
surrounding
Mới
surrounding
surrounding
/sə
ˈ
ɹaʊndɪŋ/
xung quanh, lân cận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau