PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
rail
Mới
rail
rail
/
ˈ
ɹeɪl/
lan can, đường ray, đường sắt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau