PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
monthly
Mới
monthly
monthly
/
ˈ
mʌnθli/
hằng tháng, theo tháng; hằng tháng, mỗi tháng
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau