PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
constantly
Mới
constantly
constantly
/
ˈ
kɑnstəntli/
liên tục, trước sau như một
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau