PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
voyage
Mới
voyage
voyage
/
ˈ
vɔɪədʒ/
hải trình, chuyến đi (dài)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau