PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 16
era
Mới
era
era
/
ˈ
ɛɹə/
thời đại, niên đại, kỷ nguyên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau