PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 51
symptomatology
Mới
symptomatology
symptomatology
/
ˌ
sɪmptəmə
ˈ
tɑlədʒi/
(y học) triệu chứng học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau