PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 51
plasticity
Mới
plasticity
plasticity
/plæ
ˈ
stɪsəti/
tính dẻo, (não bộ) tính linh hoạt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau