PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 51
microelectronic
Mới
microelectronic
microelectronic
/
ˌ
maɪkɹoʊɪlɛk
ˈ
tɹɑnɪk/
thuộc vi điện tử
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau