PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 51
intelligibility
Mới
intelligibility
intelligibility
/ɪn
ˌ
tɛlədʒə
ˈ
bɪlɪti/
tính dễ hiểu, độ rõ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau