PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 51
eschatological
Mới
eschatological
eschatological
/
ˌ
ɛskətə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
(thần học) thuộc thuyết mạt thế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau