PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 51
intentionality
Mới
intentionality
intentionality
/ɪn
ˌ
tɛnʃə
ˈ
nælɪti/
tính chủ ý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau