PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 51
complementarity
Mới
complementarity
complementarity
/
ˌ
kɑmpləmɛn
ˈ
tæɹɪti/
tính bổ sung lẫn nhau
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau