PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 49
uninformed
Mới
uninformed
uninformed
/
ˌ
ʌnɪn
ˈ
fɔɹmd/
thiếu thông tin, thiếu hiểu biết
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau