PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 49
paradigmatic
Mới
paradigmatic
paradigmatic
/
ˌ
pæɹədɪɡ
ˈ
mætɪk/
mang tính điển hình, (ngôn ngữ học) thuộc quan hệ hệ hình
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau