PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 49
cuticle
Mới
cuticle
cuticle
/
ˈ
kjutəkəl/
(móng tay) lớp biểu bì, (sinh học) lớp cutin
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau