PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 49
deceptively
Mới
deceptively
deceptively
/dɪ
ˈ
sɛptɪvli/
dễ gây lầm tưởng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau