PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 49
exponent
Mới
exponent
exponent
/
ˈ
ɛk
ˌ
spoʊnənt/
(toán học) số mũ, (trang trọng) người chủ xướng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau