PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 49
aerodynamic
Mới
aerodynamic
aerodynamic
/
ˌ
ɛɹoʊdaɪ
ˈ
næmɪk/
thuộc khí động học, (thân xe) ít cản gió
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau