PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 49
reforestation
Mới
reforestation
reforestation
/
ˌ
ɹifɔɹə
ˈ
steɪʃən/
tái trồng rừng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau