PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
simulator
Mới
simulator
simulator
/
ˈ
sɪmjə
ˌ
leɪtɝ/
thiết bị mô phỏng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau