PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
inductive
Mới
inductive
inductive
/
ˌ
ɪn
ˈ
dʌktɪv/
quy nạp, (điện) cảm ứng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau