PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
recursive
Mới
recursive
recursive
/
ˌ
ɹi
ˈ
kɝsɪv/
đệ quy
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau