PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
autobiographical
Mới
autobiographical
autobiographical
/
ˌ
ɔtə
ˌ
baɪə
ˈ
ɡɹæfɪkəl/
mang tính tự truyện
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau