PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
pluralism
Mới
pluralism
pluralism
/
ˈ
plʊɹə
ˌ
lɪzəm/
chủ nghĩa đa nguyên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau