PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
antarctic
Mới
antarctic
antarctic
/ænt
ˈ
ɑɹktɪk/
(trong cụm the Antarctic) vùng Nam Cực; thuộc Nam Cực
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau