PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
coincidental
Mới
coincidental
coincidental
/koʊ
ˌ
ɪnsə
ˈ
dɛntəl/
trùng hợp ngẫu nhiên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau