PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 32
cinematic
Mới
cinematic
cinematic
/
ˌ
sɪnə
ˈ
mætɪk/
mang tính điện ảnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau