PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
sim
Mới
sim
sim
/
ˈ
sɪm/
(khẩu ngữ) trò chơi mô phỏng, (trong cụm SIM) thẻ SIM
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau