PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
evince
Mới
evince
evince
/ɪ
ˈ
vɪns/
(trang trọng) (cảm xúc hoặc phẩm chất) bộc lộ rõ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau