PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
cautionary
Mới
cautionary
cautionary
/
ˈ
kɔʃə
ˌ
nɛɹi/
(trong cụm cautionary tale) mang tính cảnh tỉnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau