PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
considerate
Mới
considerate
considerate
/kən
ˈ
sɪdɝət/
ân cần, chu đáo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau