PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
disprove
Mới
disprove
disprove
/dɪs
ˈ
pɹuv/
bác bỏ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau