PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
nonverbal
Mới
nonverbal
nonverbal
/nɑn
ˈ
vɝbəl/
phi ngôn ngữ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau