PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
anytime
Mới
anytime
anytime
/
ˈ
ɛni
ˌ
taɪm/
bất cứ lúc nào
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau