PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 1
handmade
Mới
handmade
handmade
/
ˌ
hænd
ˈ
meɪd/
làm thủ công
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau