PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
thrift
Mới
thrift
thrift
/
ˈ
θɹɪft/
sự tiết kiệm, (trong cụm thrift shop) cửa hàng đồ cũ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau