PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
aquatic
Mới
aquatic
aquatic
/ə
ˈ
kwætɪk/
thủy sinh, trên nước; cây thủy sinh
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau