PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
fractional
Mới
fractional
fractional
/
ˈ
fɹækʃənəl/
thuộc phân số, rất nhỏ, (hóa học) thuộc chưng cất phân đoạn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau