PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 9
canonical
Mới
canonical
canonical
/kə
ˈ
nɑnəkəl/
thuộc chính điển, chuẩn mực
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau